trị thủy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngăn ngừa nạn ngập lụt và sử dụng sức nước của sông ngòi: Chỉ hoạt động xây dựng các công trình, thực hiện các biện pháp để kiểm soát dòng chảy, phòng chống lũ lụt, đồng thời khai thác và sử dụng nguồn nước cho các mục đích có ích như tưới tiêu, phát điện, giao thông thủy.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính phủ đang đầu tư lớn để trị thủy các con sông ở Đồng bằng sông Cửu Long.
- Dân tộc ta có truyền thống lâu đời trong việc trị thủy để phát triển nông nghiệp.
Các cách sử dụng nâng cao
"công trình trị thủy": chỉ hệ thống đê điều, đập, kênh mương, hồ chứa... được xây dựng với mục đích kiểm soát và sử dụng nước.
- Các công trình trị thủy vĩ đại đã biến vùng đất khô cằn thành cánh đồng màu mỡ.
"kế hoạch trị thủy": kế hoạch tổng thể, dài hạn để quản lý và khai thác tài nguyên nước của một khu vực.
- Kế hoạch trị thủy toàn diện cho lưu vực sông là vô cùng cần thiết.
Biến thể và từ gần giống
- Thủy lợi (danh từ): ngành kỹ thuật chuyên về việc điều tiết, cung cấp và thoát nước phục vụ sản xuất nông nghiệp và đời sống. "Trị thủy" có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả phòng chống lũ lụt.
- Chống lũ (động từ): hành động cụ thể nhằm ngăn chặn hoặc giảm thiểu thiệt hại do lũ lụt gây ra, là một phần của "trị thủy".
Từ đồng nghĩa
- Điều tiết nước: kiểm soát và phân phối dòng chảy.
- Quản lý tài nguyên nước: hoạt động quản lý tổng hợp nguồn nước.
Thành ngữ liên quan
- "Trị thủy như trị quốc": (thành ngữ cổ) ví việc quản lý, kiểm soát nước quan trọng và phức tạp như việc trị vì đất nước, nhấn mạnh tầm quan trọng của công tác thủy lợi và phòng chống thiên tai.
- Ông cha ta có câu "trị thủy như trị quốc", bởi vì nước có thể mang lại ấm no cũng như tai họa.
- Ngăn ngừa nạn ngập lụt, đồng thời sử dụng được sức nước của sông ngòi: Công trình trị thuỷ sông Hồng.